Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buổi công chiếu" (1)
buổi công chiếu
Tiếng Anh
Cụm từpremiere, screening
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
The premiere was a great success with the attendance of many stars.
Từ liên quan "buổi công chiếu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buổi công chiếu" (1)
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
The premiere was a great success with the attendance of many stars.
